
| Tên Sản Phẩm | Giá Bán | Thương Hiệu | Bảo Hành |
|---|---|---|---|
| Máy lạnh treo tường (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC25UAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin 1 HP FTV25BXV1V9 | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25WAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25XVMV | Liên hệ | Daikin | Dàn lạnh 02 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25YVMV | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTM25KV1V | 7,000,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin 1 HP FTF25UV1V | 7,100,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin 1 HP FTF25XAV1V | 7,150,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTV25BXV1V | 7,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTNE25MV1V9 | 7,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTC25NV1V | 7,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKA25UAVMV | 8,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKQ25SAVMV/RKQ25SAVMV | 8,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKB25ZVMV | 8,500,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKQ25SVMV | 9,000,000 ₫ | Daikin | Bảo hành : Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKC25TAVMV | 9,100,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKF25XVMV | 9,150,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKC25RVMV | 9,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKA25VAVMV | 9,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKF25ZVMV | 9,450,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKC25TVMV | 9,500,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25WAVMV | 10,800,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKM25AVMV | 11,000,000 ₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKS25GVMV | 11,250,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25WMVMV | 11,300,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKY25ZVMV | 11,500,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKV25NVMV | 12,600,000 ₫ | Daikin | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKM25SVMV | 13,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTHF25RVMV | 13,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKZ25VVMV | 14,950,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXV25QVMV | 15,050,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXS25GVMV | 15,050,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter 1 HP FTKJ25NVMVW | 16,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ25NVMVW | 26,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ25NVMVS | 26,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXZ25NVMV | 43,950,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKM35SVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC35UAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin 1.5 HP FTF35UV1V | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35WAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35XVMV | Liên hệ | Daikin | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35YVMV | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Daikin 1.5 HP FTV35BXV1V9 | 8,600,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTV35BXV1V | 8,850,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTC35NV1V | 9,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin 1.5 HP FTF35XAV1V | 9,250,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTNE35MV1V9 | 9,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTM35KV1V | 9,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKQ35SAVMV | 10,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35ZVMV | 10,450,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKQ35SVMV | 10,500,000 ₫ | Daikin | Bảo hành : Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKA35UAVMV | 10,800,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKA35VAVMV | 11,000,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKF35XVMV | 11,000,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 FTKF35ZVMV | 11,150,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKC35TAVMV | 11,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKC35TVMV | 11,750,000 ₫ | Daikin | Máy nén 054 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKV35NVMV | 13,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKM35AVMV | 13,500,000 ₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35WAVMV | 13,600,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKS35GVMV | 13,800,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35WMVMV | 14,000,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKY35ZVMV | 14,750,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTHF35RVMV | 16,150,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXV35QVMV | 17,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXS35GVMV | 17,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 1.5 HP FTKZ35VVMV | 18,100,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXZ35NVMV | 32,400,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ35NVMVW | 34,000,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ35NVMVS | 34,000,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTC50NV1V | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC50UVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50WAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50XVMV | Liên hệ | Daikin | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50YVMV | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTV50BXV1V | 12,600,000 ₫ | Daikin | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin 2 HP FTF50XV1V | 14,050,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTNE50MV1V | 14,900,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKB50ZVMV | 16,450,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKA50UAVMV | 16,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKF50ZVMV | 17,200,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKQ50SAVMV | 17,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKF50XVMV | 17,400,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKQ50SVMV | 17,600,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKC50TVMV | 18,150,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKS50GVMV | 19,900,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKV50NVMV | 19,900,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKM50AVMV | 20,800,000 ₫ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKY50ZVMV | 21,200,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKY50WVMV | 21,350,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKM50SVMV | 24,100,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTHF50RVMV | 24,800,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2 HP FTKZ50VVMV | 26,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXV50QVMV | 27,450,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXS50GVMV | 27,450,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXZ50NVMV | 34,950,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ50NVMVW | 43,550,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXJ50NVMVS | 43,550,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKQ60SVMV/RKQ60SVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKC60TVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKV60NVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTC60NV1V | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTM60KV1V | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60WAVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60XVMV | Liên hệ | Daikin | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKM60AVMV | Liên hệ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTV60BXV1V | 18,450,000 ₫ | Daikin | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTNE60MV1V | 19,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKA60UAVMV | 21,500,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60YVMV | 22,000,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKB60ZVMV | 22,250,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKC60QVMV | 22,650,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKF60XVMV | 22,900,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKF60ZVMV | 23,050,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC60RVMV | 23,150,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC60UVMV | 23,800,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKS60GVMV | 27,550,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60WVMV | 29,100,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKY60ZVMV | 30,800,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKM60SVMV | 33,500,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTHF60RVMV | 34,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 2.5 HP FTKZ60VVMV | 34,450,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXV60QVMV | 38,350,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXS60GVMV | 38,350,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy Lạnh Daikin Inverter FTKC71UVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKM71AVMV | Liên hệ | Daikin | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKF71ZVMV | 25,750,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKC71TVMV | 28,300,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKS71GVMV | 31,050,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKY71WVMV | 31,550,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKY71ZVMV | 31,800,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Daikin FTKV71NVMV | 32,450,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTKM71SVMV | 37,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTHF71RVMV | 38,750,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Daikin Inverter 3 HP FTKZ71VVMV | 40,850,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiên 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXS71GVMV | 43,200,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FTXV71QVMV | 43,250,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-AU9BKH-8 (có Wifi) | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Panasonic N9SKH-8 | 7,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic N9VKH-8 | 7,250,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 1.0 HP N9WKH-8 | 7,300,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 1 HP CU/CS-N9UKH-8 | 7,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 1 HP CU/CS-N9AKH-8 | 7,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic 1.0 HP CU/CS-N9ZKH-8 | 8,050,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter PU9VKH-8 | 8,700,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic PU9TKH-8 | 8,800,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-PU9UKH-8 | 8,800,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP XPU9XKH-8 | 9,150,000 ₫ | Panasonic | 01 năm thân máy, 07 năm máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-RU9CKH-8D | 9,350,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Panasonic U9TKH-8 | 9,400,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 1 HP XPU9WKH-8 | 9,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-RU9AKH-8 (Wifi) | 9,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter U9VKH-8 | 10,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic VU9SKH-8 | 10,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 1 HP WPU9WKH-8M | 10,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9XKH-8 | 10,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-U9BKH-8 (có Wifi) | 10,700,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic XU9UKH-8 | 11,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9XKH-8 | 11,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9ZKH-8 | 11,450,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XU9BKH-8 (có Wifi) | 11,900,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic VU9UKH-8 | 15,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic N12SKH-8 | 9,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic N12VKH-8 | 9,250,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 1.5 HP CU/CS-N12UKH-8 | 9,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 1.5 HP N12WKH-8 | 9,650,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 1.5 HP CU/CS-N12ZKH-8 | 9,850,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 1.5 HP CU/CS-N12AKH-8 | 9,900,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic PU12TKH-8 | 10,650,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter PU12UKH-8 | 10,900,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter PU12VKH-8 | 10,950,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP XPU12XKH-8 | 11,150,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP XPU12WKH-8 | 11,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic U12TKH-8 | 11,400,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-RU12CKH-8D | 11,450,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-RU12AKH-8 (Wifi) | 11,700,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter U12VKH-8 | 12,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP WPU12WKH-8M | 12,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12XKH-8 | 12,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-U12BKH-8 (có Wifi) | 13,000,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic XU12UKH-8 | 13,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12XKH-8 | 13,900,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XU12BKH-8 (có Wifi) | 14,150,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8 (có Wifi) | 16,950,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Panasonic VU12UKH-8 | 18,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic VU12SKH-8 | 20,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18ZKH-8 | Liên hệ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18CKH-8D | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18CKH-8BD | Liên hệ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Panasonic N18TKH-8 | 14,350,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18UKH-8 | 14,850,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18XKH-8 | 15,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic N18VKH-8 | 15,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 2 HP CU/CS-N18AKH-8 | 15,100,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic PU18TKH-8 | 16,750,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter PU18VKH-8 | 16,800,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-PU18UKH-8 | 16,850,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 2 HP XPU18WKH-8 | 17,250,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP XPU18XKH-8 | 17,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic U18TKH-8 | 17,850,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18AKH-8B (Wifi) | 18,150,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 2 HP WPU18WKH-8M | 18,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-RU18AKH-8 (Wifi) | 18,200,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter U18VKH-8 | 19,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18XKH-8 | 19,250,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-U18BKH-8 (có Wifi) | 20,300,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic XU18UKH-8 | 20,900,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18XKH-8 | 21,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2 HP CU/CS-XU18BKH-8 (có Wifi) | 22,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Panasonic VU18SKH-8 | 24,700,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic VU18UKH-8 | 28,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-WPU24WKH-8M | Liên hệ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạn Panasonic 2 HP CU/CS-N24UKH-8 | 19,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic N24TKH-8 | 20,200,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24ZKH-8 | 20,500,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24AKH-8 | 20,950,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic N24VKH-8 | 21,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic 2.5 HP CU/CS-N24XKH-8 | 21,050,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter PU24VKH-8 | 22,600,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-PU24UKH-8 | 22,650,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic PU24TKH-8 | 22,750,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-RU24CKH-8D | 23,250,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Panasonic U24TKH-8 | 23,450,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-RU24AKH-8 (Wifi) | 23,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP XPU24WKH-8 | 23,700,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy Lạnh Panasonic Inverter U24VKH-8 | 25,600,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24XKH-8 | 26,100,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24ZKH-8 | 27,600,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24XKH-8 | 28,250,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic XU24UKH-8 | 29,000,000 ₫ | Panasonic | 12 tháng bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-U24BKH-8 (có Wifi) | 29,000,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24ZKH-8 | 29,600,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-XU24BKH-8 (có Wifi) | 30,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm cho dàn lạnh, 07 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10N4KCVPG-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10T4KCVRG-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10P2KCVG-V | Liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Toshiba H10QKSG-V | 6,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H10U2KSG-V | 6,650,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H10S3KS-V | 6,700,000 ₫ | Toshiba | 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10D2KCVG-V | 7,100,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10D1KCVG-V | 7,300,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H10KKCVG-V | 7,400,000 ₫ | Toshiba | 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10H2KCVG-V | 7,400,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10C4KCVG-V | 7,400,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10HKCVG-V | 7,500,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10Z1KCVG-V | 7,750,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10S5KCV2G-V | 7,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10S4KCV2G-V | 8,100,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10X3KCVG-V | 8,300,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10L3KCVG-V | 8,700,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10X2KCVG-V | 8,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1 HP RAS-H10E2KCVG-V | 8,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H10PKCVG_V | 8,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H10XKCVG-V | 9,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H10G2KCVP-V | 15,150,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13N4KCVPG-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13C4KCVG-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13P2KCVG-V | Liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13BKCV-V | 8,550,000 ₫ | Toshiba | 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén |
| Toshiba H13QKSG-V | 8,700,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H13BKCV-V | 8,800,000 ₫ | Toshiba | |
| Toshiba RAS-H13U2KSG-V | 8,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H13S3KS-V | 8,950,000 ₫ | Toshiba | 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H13C1KCVG-V | 9,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13H2KCVG-V | 9,450,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13C2KCVG-V | 9,450,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H13FKCVG-V | 9,550,000 ₫ | Toshiba | 01 năm cho dàn lạnh, 03 năm cho máy nén |
| Toshiba RAS-H13HKCVG-V | 9,700,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13Z1KCVG-V | 9,750,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13S5KCV2G-V | 9,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13C3KCVG-V | 9,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13S4KCV2G-V | 10,100,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba H13PKCVG-V | 10,250,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13L3KCVG-V | 10,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 1.5 HP RAS-H13E2KCVG-V | 11,100,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H13G2KCVP-V | 16,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18N4KCVPG-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18S4KCV2G-V | Liên hệ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18P2KCVG-V | Liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Toshiba H18U2KSG-V | 12,700,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba 2 HP RAS-18S3KS-V | 12,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18C2KCVG-V | 14,250,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18S5KCV2G-V | 14,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18C3KCVG-V | 15,100,000 ₫ | Toshiba | |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18C4KCVG-V | 15,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H18PKCVG-V | 16,300,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba H18PKCV | 16,400,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18L3KCVG-V | 16,400,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS-H18E2KCVG-V | 16,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba RAS-H18G2KCVP-V | 20,950,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24P2KCVG-V | Liên hệ | Toshiba | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Toshiba H24U2KSG-V | 15,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba 2.5 HP RAS-24S3KS-V | 16,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S5KCV2G-V | 17,050,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24S4KCV2G-V | 17,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh 2 Chiều Toshiba Inverter RAS-H22S3KV-V | 17,250,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Toshiba Inverter 2.5 HP RAS-H24E2KCVG-V | 19,900,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy Lạnh Toshiba Inverter RAS-H24PKCVG-V | 20,200,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Toshiba H24PKCV | 20,300,000 ₫ | Toshiba | 24 tháng bởi Toshiba Việt Nam |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-HA-BT | Liên hệ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-TB-BT | 4,400,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-SA-BT | 4,400,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1HP RT9-DF-BT | 4,650,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9-BK-BT | 4,700,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1 HP RT9/RC9 | 4,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech 1 HP RT9-TA-A | 5,200,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-TC-BI | 5,250,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-TC-BI Pro | 5,250,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9/RCV9 | 5,900,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-TB-A | 6,250,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech Inverter 1 HP RTV9-BK-BT | 6,350,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-HA-BT | Liên hệ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-SA-BT | 5,300,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-TB-BT | 5,300,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5HP RT12-DF-BT | 6,150,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 1.5 HP RT12-BK-BT | 6,250,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1.5 HP RTV12-TC-BI | 6,250,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Reetech RT12 | 6,350,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech RT12-DE-A | 6,500,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech 1.5 HP RT12-TA-A | 6,500,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Reetech RTV12 | 6,900,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 1.5 HP RTV12-TB-A | 7,300,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech Inverter 1.5 HP RTV12-BK-BT | 7,350,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech 2 HP RT18-TA-A | 9,100,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-TB-BT | 9,150,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-SA-BT | 9,200,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-HA-BT | 9,200,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2HP RT18-DF-BT | 9,350,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2 HP RT18-BK-BT | 9,500,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Reetech RT18 | 9,600,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2 HP RTV18-TC-BI | 10,900,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Reetech RTV18/RCV18 | 11,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2 HP RTV18-TB-A | 11,600,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech Inverter 2 HP RTV18-BK-BT | 11,950,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-BK-BT | 11,600,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-SA-BT | 11,600,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5 HP RT24-HA-BT | 11,800,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech 2.5HP RT24-DF-BT | 11,900,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech 2.5 HP RT24-DE-A | 12,500,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Reetech RT24 | 13,000,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2.5 HP RTV24-TC-BI | 13,100,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2.5 HP RTV24-TB-A | 13,400,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Reetech Inverter 2.5 HP RTV24/RCV24 | 13,600,000 ₫ | Reetech | 2 năm cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Reetech Inverter 2.5 HP RTV24-BK-BT | 13,950,000 ₫ | Reetech | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YYP-W5 | Liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK10CRS-S5 | 5,350,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Mitsubishi Heavy SRK09CTR-S5 | 6,700,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy Lạnh Inverter Mitsubishi Heavy SRK10YT-S5 | 7,700,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YXP-W5 | 8,000,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YZP-W5 | 8,200,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK10YN-S5 | 8,500,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YL-S5 | 10,700,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK10YLS-S5 | 10,750,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1 HP SRK10YXS-W5 | 11,950,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YYP-W5 | Liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK12CM-5 | 7,900,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK12CT-S5 | 8,750,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Mitsubishi Heavy SRK13CRS-S5 | 9,200,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK13YN-S5 | 10,000,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy Lạnh Inverter Mitsubishi Heavy SRK13YT-S5 | 10,000,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YXP-W5 | 10,100,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YZP-W5 | 10,600,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK13YLS-S5 | 12,750,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YL-S5 | 12,900,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 1.5 HP SRK13YXS-W5 | 14,350,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter SRK18YL-S5 | Liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YXP-W5 | Liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YYP-W5 | Liên hệ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK18CT-S5 | 12,600,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK18CS-S5 | 13,400,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YZP-W5 | 16,000,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YW-W5 | 16,500,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK19CSS-S5 | 16,800,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Inverter Mitsubishi Heavy SRK18YT-S5 | 17,050,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK18YN-S5 | 18,600,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2 HP SRK18YXS-W5 | 21,350,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Heavy SRK24CT-S5 | 17,200,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm bởi Mitsubishi Việt Nam |
| Mitsubishi Heavy SRK24CS-S5 | 17,800,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2.5 HP SRK24YW-W5 | 21,250,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Heavy SRK25CSS-S5 | 21,350,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho thân máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Heavy Inverter 2.5 HP SRK24YXS-W5 | 23,450,000 ₫ | Mitsubishi Heavy | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JA25VF | Liên hệ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HP25VF | 7,000,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 1 HP MS-JS25VF | 7,450,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HM25VA | 7,550,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric GH10VA | 8,700,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MSY-JP25VF | 8,700,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JW25VF | 8,750,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-JY25VF | 8,800,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1 HP MSY-GR25VF | 10,850,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HL35VC | 7,550,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric HM35VA | 8,700,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MS-HP35VF | 8,950,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 1.5 HP MS-JS35VF | 9,250,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HL35VA | 10,200,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MSY-JP35VF | 10,600,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JA35VF | 10,600,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric GH13VA | 10,750,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JW35VF | 10,850,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-JY35VF | 10,850,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 1.5 HP MSY-GR35VF | 13,300,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JA50VF | Liên hệ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HP50VF | 13,600,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 2 HP MS-JS50VF | 14,500,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JW50VF | 16,950,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-JY50VF | 16,950,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MSY-JP50VF | 17,100,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2 HP MSY-GR50VF | 20,800,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JY60VF | Liên hệ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JA60VF | Liên hệ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MS-HM60VA | 16,650,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 Năm cho dàn lạnh, 05 Năm cho Block |
| Mitsubishi Electric MS-HP60VF | 19,300,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric 2.5 HP MS-JS60VF | 20,200,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-JW60VF | 23,200,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 2.5 HP MSY-GR60VF | 23,350,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Mitsubishi Electric MSY-JP60VF | 23,600,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Mitsubishi Electric Inverter 3 HP MSY-GR71VF | 34,600,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Gree 1 HP AMORE9CN | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP CHARM9CI | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC09QB-K3NNB | 5,300,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 4 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1 HP GWC09IB-K3NNB2H | 5,350,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC09MA-K3DNE2I | 5,500,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1HP GWC09QB-K3NNA1H | 5,500,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1 HP GWC09IB-K3N9B2I | 5,700,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1 HP GWC09KB-K6N0C4 | 5,900,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1 HP BD9CN | 6,100,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1 HP COSMO9CN | 6,200,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC09CA-K3DNC2I | 6,500,000 ₫ | Gree | 03 năm cho toàn bộ máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP GWC09PB-K3D0P4 | 6,600,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 1 HP GWC09FB-K6D9A1W | 6,750,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP COSMO9CI | 7,150,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1 HP BD9CI | 7,150,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC09QB-K3DNB6B | 7,850,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP AMORE12CN | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP CHARM12CI | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP GWC12PB-K3D0P4 | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC12QC-K3NNC2H | 6,800,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1.5 HP GWC12IC-K3N9B2J | 6,950,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 1.5 HP GWC12KC-K6N0C4 | 7,250,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC12CA-K3DNC2I | 7,600,000 ₫ | Gree | 03 năm cho toàn bộ máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC12MA-K3DNE2I | 7,650,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 1.5 HP GWC12WA-K3D9B7I | 7,750,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP BD12CN | 8,200,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 1.5 HP COSMO12CN | 8,250,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 1.5 HP GWC12FB-K6D9A1W | 8,450,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP COSMO12CI | 8,700,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 1.5 HP BD12CI | 8,800,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter GWC12QC-K3DNB6B | 9,150,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC12QB-K3DNB6B | 9,300,000 ₫ | Gree | 03 năm cho máy và 05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP AMORE18CN | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP CHARM18CI | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 2.0 HP GWC18ID-K3N9B2G | 10,100,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC18QD-E3NNB2A | 10,150,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 3 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 2 HP GWC18KD-K6N0C4 | 11,000,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| GWC18MC-K3DNE2N | 11,400,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 4 năm, máy nén 5 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC18CC-K3DNC2L | 12,100,000 ₫ | Gree | 3 năm cho thiết bị - 5 năm máy nén |
| Máy Lạnh Gree Inverter GWC18CC-K3D9C2N | 12,250,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP COSMO18CN | 12,350,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2 HP BD18CN | 12,350,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP GWC18PC-K3D0P4 | 13,300,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree Inverter 2 HP GWC18FD-K6D9A1W | 14,200,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP COSMO18CI | 14,450,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2 HP BD18CI | 14,500,000 ₫ | Gree | 05 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP AMORE24CN | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree Inverter 2.5 HP GWC24PD-K3D0P4 | Liên hệ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 2.5 HP GWC24IE-E3N9B2A | 13,850,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Gree GWC24QE-E3NNB2A | 13,900,000 ₫ | Gree | Sản phẩm 3 năm cho máy,05 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Gree 2.5 HP GWC24KE-K6N0C4 | 16,850,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP BD24CN | 18,200,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Gree 2.5 HP COSMO24CN | 18,250,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10DSW | Liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10YMW | Liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp A9SEW | 5,000,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEWA | 5,650,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10ZEW | 5,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X10CEWC | 5,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| SHARP AH-X9VEW | 6,100,000 ₫ | Sharp | 12 tháng |
| Sharp X9SEW | 6,300,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10WHW | 6,400,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-X9XEW | 6,500,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10YHW | 6,550,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10WMW | 6,750,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp XP10UHW | 6,800,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10BSW | 6,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CSWA | 6,850,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-XP10VXW | 7,150,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CMW | 7,850,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp XP10SHW | 8,400,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10CHW | 9,250,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Airest Inverter 1.5 HP AH-XP13DPW | Liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13YMW | Liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13DSW | Liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13CEWA | 6,650,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp AH-AP12RHW | 6,700,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13ZEW | 6,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-X13CEWC | 6,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp A12SEW | 6,850,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-X12STW | 7,350,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13WMW | 7,400,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13YHW | 7,540,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-X12VEW | 7,600,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13WHW | 7,600,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp 1.5 HP AH-X12XEW Inverter | 7,600,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13BSW | 7,850,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp X12UEW | 7,900,000 ₫ | Sharp | 12 tháng |
| Sharp X12SEW | 8,100,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CSWA | 8,100,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CMW | 8,750,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-XP13VXW | 9,000,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp XP13SHW | 9,100,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp XP13UHW | 9,100,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13CHW | 10,750,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18YMW | Liên hệ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18DSW | Liên hệ | Sharp | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18ZEW | 9,450,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp A18SEW | 9,600,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18CEWC | 10,300,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18CEWA | 10,300,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-X18XEW | 10,850,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18BSW | 11,250,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-X18VEW | 11,300,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CSWA | 11,450,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CMW | 11,800,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18WMW | 11,850,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Sharp X18UEW | 12,000,000 ₫ | Sharp | 12 tháng |
| Sharp X18SEW | 13,800,000 ₫ | Sharp | 01 năm bới Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2 HP AH-XP18CHW | 15,200,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy Lạnh Sharp Inverter AH-X24VEW | 13,400,000 ₫ | Sharp | 01 năm bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2.5 HP AH-XP24CMW | 14,500,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh Sharp Inverter 2.5 HP AH-XP24CHW | 18,350,000 ₫ | Sharp | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén bởi Sharp Việt Nam |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10API1 | Liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10APFUV | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09B2 | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IEC09M2 | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG 1 HP K09CH | 5,250,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IEC09G1 | 6,700,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10ENW | 6,900,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10ENH | 6,900,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| LG V10APD | 7,000,000 ₫ | LG | |
| Máy lạnh LG Inverter 1.0 HP V10ENW1 | 7,100,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10WIN | 7,100,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10APR | 7,200,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP V10WIN1 | 7,200,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10API | 8,400,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IDC09M1 | 8,600,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10BPB | 8,950,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1 HP V10APF | 10,450,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1 HP IPC09M1 | 11,500,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13API1 | Liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12B2 | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APFUV | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12M2 | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh LG 1 HP S12ENA | 5,750,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG 1.5 HP K12CH | 6,350,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENC | 7,550,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12G1 | 7,600,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG 1.5 HP Inverter V13ENS1 | 7,800,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENH | 7,900,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENR | 7,950,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENS | 8,000,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13WIN | 8,100,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APR | 8,250,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13WIN1 | 8,600,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| LG V13APD | 8,800,000 ₫ | LG | |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APH | 8,950,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| LG V13ENF | 9,100,000 ₫ | LG | |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13API | 9,750,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IDC12M1 | 10,500,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh LG Inverter 1.5 HP V13APF | 12,050,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IPC12M1 | 13,750,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18API1 | Liên hệ | LG | 02 năm cho thân máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IDC18M1 | Liên hệ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh LG 2 HP K18CH | 9,750,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18M2 | 12,050,000 ₫ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18WIN1 | 12,300,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP IEC18G1 | 12,450,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh LG Inverter 2 HP V18ENF | 12,700,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18WIN | 13,100,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG 2.0 HP Inverter V18ENF1 | 13,200,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP IEC24M2 | Liên hệ | LG | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24ENF1 | 15,300,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24WIN1 | 15,500,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy Lạnh LG Inverter 2.5 HP V24ENF | 15,800,000 ₫ | LG | 24 tháng |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP V24WIN | 16,100,000 ₫ | LG | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh LG Inverter 2.5 HP IEC24G1 | 16,550,000 ₫ | LG | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| LG V24END | 16,800,000 ₫ | LG | 12 tháng bởi LG Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR09TYHQASINSV | 5,500,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR10CYHAAWKNSV | 6,300,000 ₫ | Samsung | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1 HP AR10DYHZAWKNSV | 6,350,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Samsung AR09MCFHAWKNSV | 6,400,000 ₫ | Samsung | Bảo hành 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR10NVFTAGMNSV | 6,600,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 1 HP AR10NVFHGWKNSV | 6,850,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR10NVFSCURNSV/XSV | 8,150,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR10KVF | 8,350,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR10NVFXAWKNSV | 9,950,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13CYFAAWKNSV | Liên hệ | Samsung | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR12TYHQASINSV | 6,400,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR13MVFHGWKNSV | 7,200,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13DYHZAWKNSV | 7,300,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13CYHAAWKNSV | 7,350,000 ₫ | Samsung | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 10 năm |
| Samsung AR12MVFSCURNSV/XSV | 8,800,000 ₫ | Samsung | Bảo hành 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR12KVF | 10,050,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR13MVFSBWKNSV | 10,300,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 1.5 HP AR13NVFXAWKNSV | 11,950,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYFCAWKNSV | 10,500,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18MVFHGWKNSV | 11,050,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18TYHYCWKNSV | 11,100,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18TYHQASINSV | 11,300,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYFAAWKNSV | 12,000,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Samsung Inverter AR18NVFTAGMNSV | 12,400,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR18MVFSBWKNSV Tam diện | 12,700,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18CYHAAWKNSV | 12,950,000 ₫ | Samsung | 2 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Samsung AR18KVF | 16,400,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2 HP AR18NVFXAWKNSV | 16,650,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24NVFXAWKNSV | Liên hệ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24CYFCAWKNSV | 14,500,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24TYHYCWKNSV | 14,600,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy Lạnh Samsung Inverter 2.5 HP AR24NVFHGWKNSV | 17,100,000 ₫ | Samsung | Máy nén 02 năm, linh kiện 02 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR24KVF | 18,200,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Samsung AR24MVFSLWKNSV | 22,400,000 ₫ | Samsung | Máy nén 10 năm, linh kiện 01 năm bởi Samsung Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV10TR | Liên hệ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10VS | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RUV10SAW | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-KCRV10WNMA | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RUV10RB2 | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RV10QA3 | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1 HP (1 ngựa) AQA-R10PC | 4,450,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1 HP AQA-KCR9PA | 4,750,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua 1 HP AQA-KCR9NQ | 5,200,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10QC2 | 5,400,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| AQA-KCR9KB | 5,450,000 ₫ | Sanyo | 02 năm bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10QA2 | 5,450,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV9QC | 5,450,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP (1 ngựa) AQA-RV10ME | 5,700,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| AQA-KCRV9WJ | 6,400,000 ₫ | Sanyo | 2 năm cho linh kiện, 5 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9WNM | 6,450,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV10TH | 6,950,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9WJB | 7,100,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9N-W | 7,250,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| AQA-KCRV12WJ | 7,500,000 ₫ | Sanyo | 2 năm cho linh kiện, 5 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCRV9N | 7,750,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-KCHV9D | 12,150,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-RUV13RB2 | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-R13PC | 5,400,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 1.5 HP AQA-KCR12PA | 5,500,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua 1.5 HP AQA-KCR12NQ | 5,600,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QA2 | 6,200,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QC | 6,250,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RV13QC2 | 6,250,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| AQA-KCR12JA | 6,300,000 ₫ | Sanyo | 02 năm bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) AQA-RV13ME | 6,500,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV13TR | 7,200,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12WNM | 7,550,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12WNZ | 7,550,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12N | 8,150,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV12N-W | 8,150,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCRV13TH | 8,200,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-KCHV12D | 14,050,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18PA | 9,150,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua 2 HP (2 ngựa) AQA-R18PC | 9,150,000 ₫ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18TK | 9,200,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 5 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18NQ-S | 9,600,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua 2 HP AQA-KCR18NC | 10,150,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| AQA-KCR18JA | 10,500,000 ₫ | Sanyo | 02 năm bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QA | 10,550,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 10 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QA2 | 10,600,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-RV18QE | 10,800,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18WGSB | 10,850,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18WJB | 11,750,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| AQA-KCRV18WJ | 12,000,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18WNM | 12,050,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18N | 12,950,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18N-W | 12,950,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy Lạnh Aqua Inverter 2 HP AQA-KCRV18F | 13,250,000 ₫ | Sanyo | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi AQUA Việt Nam |
| Máy lạnh Aqua 2.5 HP (2.5 ngựa) AQA-R24PC | Liên hệ | Aqua | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm máy nén |
| Máy lạnh Aqua Inverter 2.5 HP AQA-RV24QA2 | 13,800,000 ₫ | Aqua | 2 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Casper 1 HP SC-09FS33 | 4,350,000 ₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper 1 HP SC-09TL32 | 4,700,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1 HP (1 ngựa) SC-09FB36A | 4,750,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP TC-09IS36 | 4,850,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-09TL22 | 4,900,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1 HP SC-09FS32 | 5,000,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Casper EC-09TL11 | 5,050,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper EC-09TL22 | 5,050,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-09TL11 | 5,050,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP QC-09IS36 | 5,250,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) GC-09IB36 | 5,250,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09IS35 | 5,300,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) QC-09IU36A | 5,350,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) JC-09IU36 | 5,550,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP HC-09IA32 | 5,900,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP MC-09IS33 | 6,000,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09TL32 | 6,100,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter IC-09TL33 | 6,300,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09TL25 | 6,350,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter GC-09TL22 | 6,400,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Casper IC-09TL22 | 6,500,000 ₫ | Casper | 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09IS32 | 6,550,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP GC-09IS33 | 6,800,000 ₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 12 cho năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1 HP (1 ngựa) XC-09IU38 | 10,000,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1.5 HP (1.5 ngựa) SC-12FB36A | 5,550,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 1.5 HP SC-12FS32 | 5,700,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP TC-12IS36 | 5,950,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper 1.5 HP EC-12TL22 | 6,050,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-12TL11 | 6,150,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP GC-12IS35 | 6,150,000 ₫ | Casper | 3 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy Lạnh Casper 1.5 HP SC-12TL32 | 6,200,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP HC-12IA33 | 6,200,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) JC-12IU36 | 6,200,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP QC-12IS36 | 6,250,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) QC-12IU36A | 6,350,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper LC-12TL22 | 6,400,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) GC-12IB36 | 6,450,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Casper EC-12TL11 | 6,500,000 ₫ | Casper | 12 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-12TL22 | 6,500,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 HP IC-12TL32 | 6,600,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP MC-12IS33 | 6,650,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 HP GC-12TL32 | 7,250,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter IC-12TL22 | 7,350,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Casper IC-12TL11 | 7,400,000 ₫ | Casper | 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 1.5 HP GC-12IS32 | 7,500,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter GC-12TL22 | 7,650,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 1.5 HP GC-12TL25 | 8,350,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP QC-18IS36 | Liên hệ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2 HP SC-18FS32 | 9,000,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2 HP (2 ngựa) SC-18FB36A | 9,250,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper 2 HP LC-18TL32 | 9,350,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP (2 ngựa) TC-18IS36 | 9,500,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper EC-18TL22 | 9,650,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Casper EC-18TL11 | 9,700,000 ₫ | Casper | 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP GC-18IS33 | 9,800,000 ₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 12 cho năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-18TL11 | 9,850,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-18TL22 | 9,850,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP JC-18IU36 | 9,950,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP GC-18IS35 | 11,350,000 ₫ | Casper | 3 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP MC-18IS33 | 12,100,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2 HP HC-18IA32 | 12,100,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 2 HP GC-18TL32 | 12,600,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Casper IC-18TL11 | 12,800,000 ₫ | Casper | 12 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter 2 HP IC-18TL22 | 12,950,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper Inverter IC-18TL33 | 13,150,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2.5 HP SC-24FS33 | 12,100,000 ₫ | Casper | 03 cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper 2.5 HP SC-24FS32 | 12,500,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP (2.5 ngựa) TC-24IS36 | 13,100,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Casper EC-24TL11 | 13,250,000 ₫ | Casper | 24 tháng 1 đổi 1; Bảo hành 3 năm cho máy lạnh, 5 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-24TL22 | 13,250,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Casper SC-24TL11 | 13,350,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP GC-24IS35 | 13,700,000 ₫ | Casper | 3 năm thân máy, 12 năm máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP (2.5 ngựa) GC-24IS32 | 14,200,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP JC-24IU36 | 14,500,000 ₫ | Casper | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Casper Inverter 2.5 HP HC-24IA32 | 14,600,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Casper IC-24TL22 | 15,650,000 ₫ | Casper | 1 đổi 1 trong 24 tháng, 03 năm cho máy lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP (1 ngựa) HSC09TMU.M6 | Liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HPIC09TMU | Liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SBC09 | 4,250,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09TMU | 4,400,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SC09MMC | 4,650,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP SC09MMC2 | 4,700,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC | 4,800,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1 HP HIC09TMU | 5,200,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki Inverter SIC 09.N | 6,050,000 ₫ | Funiki | Bảo hành 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP HSC12TMU.H8 | Liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP HSC12TMU | 5,550,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP SC12MMC2 | 5,800,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 1.5 HP HSC12MMC | 6,050,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 1.5 HP HIC12TMU | 6,200,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SC12MMC | 6,300,000 ₫ | Funiki | |
| Máy Lạnh Funiki Inverter SIC 12.N | 7,150,000 ₫ | Funiki | Bảo hành 12 tháng |
| Funiki SH12MMC | 9,500,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Máy Lạnh Funiki 2 HP HSC18TMU | 8,650,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 2 HP SC18MMC2 | 9,100,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 2 HP HSC18MMC | 9,100,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Funiki SC18MMC | 9,250,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2 HP HIC18TMU | 9,700,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SH18MMC | 10,200,000 ₫ | Funiki | 1 năm |
| Máy Lạnh Funiki 2.5 HP (2.5 ngựa) HSC24TMU.M6 | Liên hệ | Funiki | 24 tháng |
| Máy lạnh Funiki 2.5 HP HSC24TMU | 11,700,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SC24MMC | 11,850,000 ₫ | Funiki | |
| Máy Lạnh Funiki 2.5 HP HSC24MMC | 12,100,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy Lạnh Funiki 2.5 HP SC24MMC2 | 12,150,000 ₫ | Funiki | 12 tháng |
| Máy lạnh Funiki Inverter 2.5 HP HIC24TMU | 12,550,000 ₫ | Funiki | 24 tháng |
| Funiki SH24MMC | 16,050,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Máy lạnh Sumikura 1 HP APS/APO-092 Morandi | 4,450,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy Lạnh Sumikura 1 HP APS/APO-092/SKTitan | 4,800,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura SK-Plus-092 | 5,150,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS-092 Tokyo | 5,250,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092 GOLD | 5,450,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092DC | 5,500,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura H092 | 7,700,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura 1.5 HP APS/APO-120 Morandi | 5,550,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Sumikura APS/APO-120/SK Titan | 6,200,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS-120 Tokyo | 6,250,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS/APO-120 GOLD | 6,300,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 1.5 HP APS/APO-120DC | 7,400,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura H120 | 9,950,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura 2 HP APS/APO-180 Morandi | 8,400,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Sumikura APS/APO-180 /SKTitan | 9,350,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS-180 Tokyo | 9,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS/APO-180 GOLD | 10,300,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 2 HP APS/APO-180DC | 11,300,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura H180 | 15,050,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura 2.5 HP APS/APO-240 Morandi | 11,850,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Sumikura APS/APO-240 / SKTitan | 12,200,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS-240 Tokyo | 12,650,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS/APO-240 GOLD | 13,550,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy Lạnh Sumikura Inverter 2.5 HP APS/APO-240DC | 15,700,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura H240 | 22,400,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 3 HP APS/APO-280 GOLD | Liên hệ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Máy lạnh Sumikura Inverter 3 HP APS/APO-280 Tokyo | 14,350,000 ₫ | Sumikura | 02 năm thân máy, 06 năm máy nén |
| Sumikura APS/APOtitan -280 / SK | 14,500,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh Sumikura 3 HP APS/APO-280 Morandi | 14,500,000 ₫ | Sumikura | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T29 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2U86 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T50 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2T31 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T62 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2T30 | 4,200,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2B52 | 4,250,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09TL | 4,350,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Nagakawa NS-C09TK | 4,450,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Máy Lạnh Nagakawa 1 HP NS-C09R2H06 | 4,700,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T28 | 4,800,000 ₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2U51 | 4,800,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T01 | 5,550,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09IT | 5,850,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Nagakawa NIS-C0915 | 7,900,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NS-C12TL | Liên hệ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2T31 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T50 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T62 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2U86 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2T30 | 5,050,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2B52 | 5,100,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R2H06 | 5,500,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa 1.5 HP NS-C12R1M05 | 5,500,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Nagakawa NS-C12TK | 5,800,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T28 | 5,800,000 ₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T29 | 5,900,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2U51 | 6,000,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12R2T01 | 6,700,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 1.5 HP NIS-C12IT | 6,750,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Nagakawa NIS-C1215 | 9,500,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T29 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T50 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2T31 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T62 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2U86 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2T30 | 8,050,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2B52 | 8,250,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T28 | 8,450,000 ₫ | Nagakawa | 03 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Nagakawa NS-C18TL | 8,650,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa 2 HP NS-C18R2H06 | 8,700,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2U51 | 8,700,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18R2T01 | 10,850,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa Inverter 2 HP NIS-C18IT | 10,950,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Nagakawa NIS-C1815 | 11,000,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NS-18SK | 11,600,000 ₫ | Nagakawa | Bảo hành 02 năm |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T29 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T50 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T28 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T31 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2T62 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Nagakawa 2.5 HP NS-C24R2U86 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy |
| Nagakawa NS-C24TL | 11,750,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy Lạnh Nagakawa 2.5 HP NS-C24R2H06 | 11,900,000 ₫ | Nagakawa | 24 tháng |
| Máy lạnh Nagakawa Inverter 2.5 HP NIS-C24R2U51 | 12,500,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Hitachi F10CG | 5,150,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1 HP RAS-EJ10CKV1/RAC-EJ10CKV1 | 5,600,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi E10CZ | 6,700,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-X10CGV | 7,250,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi X10CD | 7,300,000 ₫ | Hitachi | 12 tháng bởi Hitachi |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-XJ10CKV | 8,200,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1 HP RAS-SD10CD | 9,350,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1.5 HP RAS-F13CF/RAC-F13CF | 6,950,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi F13 CS | 7,100,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 1.5 HP RAS-EJ13CKV | 7,600,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi X13CD | 9,150,000 ₫ | Hitachi | 12 tháng |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1.5 HP RAS-X13CGV | 9,650,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 1.5 HP RAS-XJ13CKV | 10,400,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi 2 HP RAS-EJ18CKV | 10,800,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi F18CF | 11,700,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2 HP RAS-X18CGV | 12,150,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2 HP RAS-XJ18CKV | 14,100,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Hitachi X18CX | 16,100,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Hitachi E24 CS | 16,550,000 ₫ | Hitachi | 01 năm |
| Máy Lạnh Hitachi Inverter 2.5 HP RAS-XJ24CKV | 22,600,000 ₫ | Hitachi | Máy nén 05 năm, linh kiện 02 năm |
| Máy Lạnh Electrolux 1 HP ESM09CRO-A5 | 6,150,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESV09CRK-A2 | 6,550,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV09CRO-C1 | 6,650,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1 HP ESV09CRO-D1 | 6,650,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV09CRR-C3 | 6,750,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux 1 HP ESM09CRO-A3 | 6,750,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESV 09CRO-A3 | 7,000,000 ₫ | Electrolux | 02 năm |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1 HP ESV09CRS-B2 | 7,750,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux 1.5 HP ESM12CRO-A4 | 6,750,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESM12CR0A5 | 7,000,000 ₫ | Electrolux | 02 năm bởi Electrolux |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV12CRR-C3 | 7,650,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRO-B2 | 7,850,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV12CRO-C1 | 7,850,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESV12CRO-A3 | 8,100,000 ₫ | Electrolux | 02 năm |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRO-D1 | 8,100,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 1.5 HP ESV12CRS-B2 | 9,000,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Electrolux ESM18CRO-A1 | 10,500,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV18CRO-C1 | 11,400,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter 2 HP ESV18CRO-C1 | 11,850,000 ₫ | Electrolux | 02 năm bởi Electrolux |
| Máy Lạnh Electrolux Inverter ESV18CRR-C3 | 13,050,000 ₫ | Electrolux | 24 tháng (dành cho hộ gia đình) |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAGII-10CRDN8 | Liên hệ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAF6-10CDN8 | Liên hệ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSAFB-10CRN8 | 4,300,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1 HP MSAFII-10CRN8 | 4,550,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1 HP MSAFGII-10CRN8 | 4,550,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMA-09CR | 4,700,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 1 HP MSAF-10CRN8 | 4,700,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSMA3-10CRN1 | 4,850,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSAFC-10CRDN8 | 5,250,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSCE-10CRFN8 | 5,300,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter MSMAI-10CRDN1 | 5,450,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMAI-10CRDN1 | 5,750,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1 HP MSFR-10CRDN8 | 5,900,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 1.5 HP MSAFB-13CRN8 | 5,550,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1.5 HP MSAFG-13CRN8 | 5,550,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 1.5 HP MSAFII-13CRN8 | 5,550,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMA-12CR | 5,600,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSMA1-13CRN1 | 5,850,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSMA3-13CRN1 | 5,950,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSCE-13CRFN8 | 6,150,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAGA-13CRDN8 | 6,200,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAFC-13CRDN8 | 6,300,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSAGII-13CRDN8 | 6,300,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter MSMAI-13CRDN1 | 6,450,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSMAII-13CRDN1 | 6,600,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMAI-13CRDN1 | 6,950,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 1.5 HP MSFR-13CRDN8 | 7,100,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2 HP MSAFII-18CRN8 | 8,400,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSMA3-18CRN1 | 8,850,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2 HP MSAFG-18CRN8 | 8,850,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea 2 HP MSAFB-18CRN8 | 9,000,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea Inverter MSMAI-18CRDN1 | 9,850,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMAI-18CRDN1 | 9,950,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAFC-18CRDN8 | 10,200,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAGII-18CRDN8 | 10,200,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSCE-19CRFN8 | 10,250,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSAGA-18CRDN8 | 10,300,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2 HP MSFR-18CRDN8 | 10,700,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Midea MSAB1-24CRN1 | 11,550,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiên, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2.5 HP MSAFII-24CRN8 | 11,900,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea Inverter 2.5 HP MSCE-25CRFN8 | 11,900,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Midea MSMA-24CR | 12,100,000 ₫ | Midea | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Midea 2.5 HP MSAG-24CRN8 | 12,500,000 ₫ | Midea | 03 năm thân máy, 05 năm máy nén bởi Midea Việt Nam |
| Máy Lạnh Yuiki 1 HP YK-09MAV | 4,400,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Yuiki YK09 | 4,800,000 ₫ | Yuiki | 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Yuiki YK-9MAB | 6,500,000 ₫ | Yuiki | 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Máy Lạnh Yuiki Inverter 1 HP YK-09MAB (Block Panasonic) | 6,800,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 1.5 HP YK-12MAB | 5,800,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Yuiki YK12 | 5,900,000 ₫ | Yuiki | 01 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Máy Lạnh Yuiki 1.5 HP YK-12MAV | 6,100,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Yuiki YK-12MAB | 7,550,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Máy Lạnh Yuiki Inverter 1.5 HP YK-12MAB (Block Panasonic) | 7,900,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Yuiki YK18 | 8,450,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Máy Lạnh Yuiki 2 HP YK-18MAV | 8,600,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Yuiki 3 HP YK-27MAB | 11,700,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Yuiki YK27 | 12,250,000 ₫ | Yuiki | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho block |
| Carrier CER010-703V | 7,500,000 ₫ | Carrier | 02 năm bởi Carrier Việt Nam |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 1 HP 38/42GCVBE010 | 9,200,000 ₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Carrier CVUR010 | 9,750,000 ₫ | Carrier | 02 năm |
| Carrier 38/42 CER013-703V | 9,150,000 ₫ | Carrier | 02 năm |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 1.5 HP 38/42GCVBE013 | 10,550,000 ₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Carrier CVUR013 | 11,850,000 ₫ | Carrier | 02 năm |
| Carrier38/42 CER018-703V | 13,050,000 ₫ | Carrier | 02 năm |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 2 HP 38/42GCVBE018 | 15,800,000 ₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Carrier CVUR018 | 17,550,000 ₫ | Carrier | 01 năm bởi Carrier Việt Nam |
| Máy Lạnh Carrier 2.5 HP 38/42 CER024 | 16,050,000 ₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Carrier Inverter 2.5 HP 38/42GCVBE024 | 17,900,000 ₫ | Carrier | 01 năm cho linh kiện và 03 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VAFF-V | Liên hệ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP (1 ngựa) CFS-10VGDF | Liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee 1 HP CFS-10FWFF-V | 4,550,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VGPF | 5,300,000 ₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VWGF-V | 5,400,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1 HP CFS-10VCB1 | 6,700,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP (1.5 ngựa) CFS-13VGDF | Liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee 1.5 HP CFS-13FWFF-V | 5,550,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VWGF-V | 6,100,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VGPF | 6,200,000 ₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VAFF-V | 6,300,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 1.5 HP CFS-13VCB1 | 7,150,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP (2 ngựa) CFS-18VGDF | Liên hệ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VGPF | 9,050,000 ₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VWGF-V | 9,100,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VAFF-V | 9,200,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2 HP CFS-18VDGF-V | 9,200,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VAFF-V | Liên hệ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Comfee Inverter 2.5 HP CFS-25VGPF | 11,500,000 ₫ | Comfee | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Comfee Inverter 3 HP CFS-28VAFF-V | 14,150,000 ₫ | Comfee | 24 tháng |
| Máy lạnh Hikawa 1 HP (9000 BTU) HI-NC10M/HO-NC10M | 4,550,000 ₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 1.5 HP (12000 BTU) HI-NC15M/HO-NC15M | 5,550,000 ₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 2HP (18000 BTU) HI-NC20M/HO-NC20M | 8,750,000 ₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Hikawa 2.5HP (24000 BTU) HI-NC25M/HO-NC25M | 11,800,000 ₫ | Hikawa | 2 năm cho toàn bộ máy, máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell 1 HP AW-09CM-1 | 4,850,000 ₫ | Airwell | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Airwell Inverter 1 HP AW-10ID-1 | 5,400,000 ₫ | Airwell | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Airwell Inverter 1.5 HP AW-13ID-1 | 6,550,000 ₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 2 HP AW-18ID-1 | 10,650,000 ₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy lạnh Airwell Inverter 2.5 HP AW-24ID-1 | 13,250,000 ₫ | Airwell | Dàn lạnh 2 năm, Dàn nóng: máy nén 5 năm |
| Máy Lạnh TCL 1 HP RVSC09KAX | 4,800,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1 HP TAC-09CS/LCI | 5,750,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1 HP RVSC09KEI | 6,550,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 1.5 HP RVSC12KAX | 6,200,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 1.5 HP RVSC12KEI | 8,050,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2 HP TAC-18CS/BQ | 8,350,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2 HP RVSC18KDS | 9,150,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL Inverter 2 HP RVSC18KEI | 13,240,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh TCL 2.5 HP RVSC22KDS | 12,950,000 ₫ | TCL | 24 tháng |
| Máy Lạnh Yamato 1 HP YMSP9-TAA | 5,050,000 ₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 1.5 HP YMSP12-TAA | 6,450,000 ₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 2 HP YMSP18-TAA | 10,150,000 ₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh Yamato 2.5 HP YMSP24-TAA | 13,250,000 ₫ | Yamato | |
| Máy Lạnh York 1 HP YHFE09ZE | 6,000,000 ₫ | York | |
| Máy Lạnh York 1.5 HP YHFE12ZE | 7,150,000 ₫ | York | |
| Máy Lạnh York 2 HP YHFE18ZE | 11,050,000 ₫ | York | |
| Máy Lạnh York 2.5 HP YHFE24ZE | 15,750,000 ₫ | York | |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 1 HP AWF09IC | 7,950,000 ₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 1.5 HP AWF12IC | 9,900,000 ₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 2 HP AWF18IC | 15,550,000 ₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Aikibi Inverter 2.5 HP AWF24IC | 20,550,000 ₫ | Aikibi | Máy nén 60 tháng, linh kiện 24 tháng bởi Aikibi Việt Nam |
| Máy Lạnh Akino 1 HP AKN-9CFS1FA | 5,650,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino Inverter 1 HP AKN-9CINV1FA | 7,450,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Akino 1.5 HP AKN-12CFS1FA | 7,250,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino Inverter 1.5 HP AKN-12CINV1FA | 8,800,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Akino 2 HP AKN-18CFS1FA | 10,500,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Akino Inverter 2 HP AKN-18CINV1FA | 13,900,000 ₫ | Akino | 02 năm cho linh kiện, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 1 HP ASAG09CPTA-V | 8,000,000 ₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 1.5 HP ASAG12CPTA-V | 9,300,000 ₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 2 HP ASAG18CPTA-V | 15,550,000 ₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Fujitsu Inverter 2.5 HP ASAG24CPTA-V | 19,700,000 ₫ | Fujitsu | 02 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 1 HP ETI-LAN10CS1 | 4,450,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 1 HP ETI-LAV10CS1 | 6,200,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 1.5 HP ETI-LAN15CS1 | 5,700,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 1.5 HP ETI-LAV15CS1 | 7,150,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 2 HP ETI-LAN20CS1 | 8,700,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 2 HP ETI-LAV20CS1 | 12,100,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito 2.5 HP ETI-LAN25CS1 | 11,800,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Erito Inverter 2.5 HP ETI-LAV25CS1 | 14,000,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 1 HP AW10CAA4DI-3VN | 4,850,000 ₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 1.5 HP AW13CAA4DI-3VN | 5,850,000 ₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Aux Inverter 2 HP AW18CAA4DI-5VN | 8,700,000 ₫ | AUX | 03 năm cho toàn bộ máy, 12 năm cho máy nén |
| Máy lạnh Hisense 1 HP AS-10CR4RYDDJ02 | 3,900,000 ₫ | Hisense | 24 tháng |
| Máy lạnh Hisense 1.5 HP AS-12CR4RVEDJ01 | 5,100,000 ₫ | Hisense | 24 tháng |
| Máy lọc nước RO Toshiba TWP-N1686UV(W1) 3 lõi | 3,890,000 ₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy Lọc Nước RO Makano 8 Lõi MKW-32008G | 5,650,000 ₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Nước RO Makano 9 Lõi MKW-32009G | 5,700,000 ₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy lọc nước RO Toshiba TWP-N1843SV(T) 3 lõi lọc | 5,800,000 ₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy Lọc Nước RO Makano 10 Lõi MKW-42010G | 5,850,000 ₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy Lọc Nước RO Mặt Kính 3D Cao Cấp 8 Lõi Makano MKW-43008G | 5,850,000 ₫ | Máy Lọc Nước | Bảo hành 01 năm cho phần điện và linh kiện khác |
| Máy lọc nước RO nóng lạnh Toshiba TWP-W1643SV(W) 4 lõi | 6,970,000 ₫ | Máy Lọc Nước | 12 tháng |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC30VVM-A | 3,900,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX40R3020WU/SV | 5,700,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC40UVM6 | 6,290,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Daikin MC70MVM6 | 7,170,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX40R3030WM/SV | 7,200,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Và Tạo Ẩm Daikin MCK55TVM6 | 8,100,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Máy Lọc Không Khí Samsung AX60R5080WD/SV | 9,700,000 ₫ | MÁY LỌC KHÔNG KHÍ | |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-51CD 46 lít | 3,400,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-71CD 74 lít | 3,500,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh mini Funiki Hòa Phát FR-91CD 90 lít | 3,650,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-135CD 130 lít | 4,250,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-125CI 120 lít | 4,600,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-126ISU 120 lít | 4,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-132CI 126 lít | 4,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-136ISU 126 lít | 4,800,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-152CI 147 lít | 4,900,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-156ISU 147 lít | 5,000,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-166ISU 159 lít | 5,200,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-186ISU 185 lít | 5,400,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Hòa Phát FR-216ISU 209 lít | 5,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-166ISU 159 lít | 6,000,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-186ISU 185 lít | 6,300,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ lạnh Funiki Inverter Hòa Phát FRI-216ISU 209 lít | 6,600,000 ₫ | Tủ Lạnh | 30 tháng |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX630V-BE | 15,500,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ lạnh Aqua Inverter 456 lít AQR-M525XA(FB) 4 cánh | 15,800,000 ₫ | Tủ Lạnh | 12 tháng |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-ST | 18,399,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX630V-ST | 18,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 626 lít SJ-FX631V-SL | 18,790,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-WH | 22,290,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX688VG-RD | 26,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX688VG-BK | 26,790,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 601 lít SJ-GF60A-T | 44,700,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Tủ Lạnh Sharp Inverter 601 lít SJ-GF60A-R | 47,790,000 ₫ | Tủ Lạnh | |
| Máy Giặt Sharp 9.5 Kg ES-W95HV-S | Liên hệ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 7.2 Kg AQW-S72CT H2 Lồng Đứng | 3,450,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Toshiba 7 Kg AW-A800SV Lồng Đứng Cửa Trên | 3,750,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 8 Kg AQW-S80CT H2 Lồng Đứng | 4,390,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-W90CT N Lồng Đứng | 4,950,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-S90CT H2 Lồng Đứng | 5,050,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua 9 Kg AQW-U91CT N Lồng Đứng | 5,400,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua Inverter 10.5 Kg AQD-DD1050E N Lồng Ngang | 12,240,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Aqua Inverter 10 Kg AQD-D1000C N2 Lồng Ngang | 12,990,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy Giặt Sấy Aqua Inverter 10.5 Kg AQD-DH1050C Lồng Ngang | 16,130,000 ₫ | Máy Giặt | |
| Máy sấy quần áo Aqua 7 kg AQH-V700FW | 6,500,000 ₫ | Máy sấy quần áo | 24 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664TV(W1) | 2,950,000 ₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664TV(K1) | 2,980,000 ₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664RTV(W) có ngăn làm mát | 3,550,000 ₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Cây nước nóng lạnh Toshiba RWF-W1664RTV(K) có ngăn làm mát | 3,580,000 ₫ | Cây nước nóng lạnh | 12 tháng |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 100 Lít HCF 116S | 4,050,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 100 Lít HCF 116P | 4,150,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF 106S1N | 4,600,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF-106S1ĐSH | 5,000,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 107 Lít HCF 106S1Đ | 5,000,000 ₫ | Tủ Đông | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162 LÍT HCF 336S1N1 | 5,100,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 241 Lít HCF 606S2PĐ2 | 5,100,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Hòa Phát 162 Lít HCF 336S1Đ1 | 5,600,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 205 Lít HCF 506S2Đ2SH 2 ngăn | 5,950,000 ₫ | Tủ Đông | |
| Tủ Đông Đứng Funiki Hòa Phát 280 lít HCF 280S | 5,950,000 ₫ | Tủ Đông | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205 LÍT HCF 506S2N2 | 6,100,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1N1 | 6,200,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2N2 | 6,500,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| Tủ Đông Mát Hòa Phát 205 Lít HCF 506S2Đ2 | 6,500,000 ₫ | Tủ Đông | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 LÍT HCF 516S1Đ1 | 6,600,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF 606S2Đ2 | 6,900,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1N2 | 7,000,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2N2 | 7,100,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 271 LÍT HCF 656S2Đ2 | 7,600,000 ₫ | Tủ Đông | 30 tháng |
| Nồi chiên không dầu Nagakawa 12 lít NAG3306 | 0 ₫ | Nồi Chiên Không Dầu | 12 tháng |
| Nồi chiên không dầu Nagakawa 12 lít NAG3307 | 0 ₫ | Nồi Chiên Không Dầu | 12 tháng |
| Bếp điện từ đơn Toshiba IC-20S2PV | 990,000 ₫ | Bếp Điện Từ | 12 tháng |
| Bếp hồng ngoại Sanaky SNK-2018HG | 390,000 ₫ | Bếp Hồng Ngoại | 12 tháng |
| Bếp hồng ngoại đôi lắp âm Sanaky SNK-202HGW | 2,780,000 ₫ | Bếp Hồng Ngoại | 12 tháng |
| Bếp đôi điện từ hồng ngoại lắp âm Sunhouse SHB9105MT | 3,590,000 ₫ | Bếp Hồng Ngoại | 03 năm |
| Bếp đôi điện từ hồng ngoại lắp âm Junger SIS-68 | 15,900,000 ₫ | Bếp Hồng Ngoại | 03 năm |
| Máy hút bụi đa năng Comfee CVC-CBLA1(B) | 990,000 ₫ | Máy Hút Bụi | 12 tháng |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RMC45E-VN | 2,800,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RT45E-VN 4.5 kW | 3,250,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston SMC45PE-VN-LE | 3,300,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RMC45PE-VN | 3,450,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston ST45PE-VN | 4,200,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Trực Tiếp Ariston RT45PE-VN | 4,250,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Nước Nóng Gián Tiếp 15 Lít Ariston AN2 15 TOP 2.5 FE | 4,300,000 ₫ | Máy Nước Nóng | |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000A | 3,080,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000B | 3,440,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Takasa TKA-03500A | 3,520,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-03500A | 3,600,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-04000C | 3,920,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500A | 4,160,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500B | 4,480,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500C | 4,640,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Quạt Điều Hòa Midea AC120-18AR | 4,750,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Máy Làm Mát Không Khí Daikiosan DKA-01500B | 4,990,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-05500D | 5,200,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Makano MKA-06000A | 5,440,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | Bảo hành 01 năm cho toàn bộ sản phẩm |
| Máy Làm Mát Không Khí Daikiosan DKA-02500B | 6,990,000 ₫ | Máy Làm Mát Không Khí | |
| Tivi LED Darling HD 24 Inch 24HD930T2 | 2,370,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi Samsung HD 32 Inch 32T4300 | 6,550,000 ₫ | Tivi | |
| Android Tivi Toshiba 32 inch 32V35KP HD | 6,760,000 ₫ | Tivi | 12 tháng |
| Android Tivi Toshiba 43 inch 43V35KP Full HD | 8,500,000 ₫ | Tivi | 12 tháng |
| Smart Tivi Samsung 4K UHD 43 inch 43RU7100 | 8,800,000 ₫ | Tivi | |
| Smart Tivi LG 43 inch 43LM5750PTC FullHD | 8,800,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi Samsung Crystal UHD 4K 43 inch 43TU7000 | 10,350,000 ₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung Crystal UHD 4K 50 inch 50TU7000 | 12,700,000 ₫ | Tivi | |
| Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X81DK | 13,090,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X80K | 13,500,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X81DK | 14,900,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X80K | 15,400,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X80K | 16,200,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi Samsung 4K 55 inch 55TU8500 | 18,000,000 ₫ | Tivi | |
| Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X85K | 18,000,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X81DK | 19,500,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X85K | 19,720,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X80K | 19,900,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch KD-65X85K | 22,900,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 55 inch XR-55X90K | 23,579,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi QLED Samsung 4K 55 inch 55Q70TA | 23,700,000 ₫ | Tivi | |
| Google Tivi Sony 4K 65 inch XR-65X90K | 27,900,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 75 inch KD-75X85K | 35,850,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 48 inch XR-48A90K | 36,400,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi QLED Samsung 4k 65 inch 65Q80TA | 40,000,000 ₫ | Tivi | |
| Smart Tivi Samsung 4K 75 inch 75TU8100 | 41,000,000 ₫ | Tivi | |
| Google Tivi OLED Sony 4K 55 inch XR-55A80K | 41,040,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 75 inch XR-75X90K | 41,775,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 65 inch XR-65A80K | 48,510,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Smart Tivi QLED Samsung 4k 75 inch 75Q70TA | 51,500,000 ₫ | Tivi | |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch KD-85X85K | 51,500,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Mini LED Sony 4K 65 inch XR-65X95K | 54,375,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch XR-85X90K | 63,900,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Mini LED Sony 4K 75 inch XR-75X95K | 74,200,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi OLED Sony 4K 77 inch XR-77A80K | 84,577,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Google Tivi Sony 4K 85 inch XR-85X95K | 106,000,000 ₫ | Tivi | 24 tháng |
| Máy lạnh âm trần (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Panasonic S-18PU1H5/U-18PV1H5 | 0 ₫ | ||
| Daikin FCNQ13MV1 | 19,040,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCNQ18MV1 | 24,300,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCF50CVM | 27,750,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCQ50KAVEA | 27,780,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ50LUV1V | 30,100,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCNQ21MV1 | 28,050,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCF60CVM | 34,120,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCQ60KAVEA | 34,290,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ60LUV1V | 37,500,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCNQ26MV1 | 31,700,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCF71CVM | 35,680,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCQ71KAVEA | 35,680,000 ₫ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ71LUV1 | 39,400,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCNQ30MV1 | 32,950,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FCQ100KAVEA | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCNQ36MV1 | 37,500,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCQ100LUV1 | 46,400,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCNQ42MV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCRN125FXV1V/RR125DBXY1V+BC50F2XWV | Liên hệ | Daikin | |
| Daikin FCQ125KAVEA | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ125LUV1 | 50,400,000 ₫ | Daikin | |
| Daikin FCNQ48MV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FCQ140KAVEA | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FCQ140LUV1 | 55,300,000 ₫ | Daikin | |
| Panasonic S-22PU1H5/U-22PV1H5 | 23,900,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic S-25PU1H5/U-25PV1H5 | 25,600,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic PC18DB4H | 19,300,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic CS-T19KB4H52 | 22,500,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic PC24DB4H | 21,200,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic D24DTH5 | 24,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic CS-T24KB4H52 | 35,300,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic D28DB4H | 29,600,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic CS-T34KB4H52 | 40,000,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic D34DB4H | Liên hệ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic D34DTH5 | 34,000,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic CS-T43KB4H52 | Liên hệ | Panasonic | |
| Panasonic D43DB4H | 34,800,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic D43DTH5 | 36,200,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic D50DB4H | 36,000,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Panasonic D50DTH5 | 40,500,000 ₫ | Panasonic | 01 năm |
| Toshiba RAV-SE561UP | 23,890,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE801UP | 27,070,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE1001UP | 36,600,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| Toshiba RAV-SE1251UP | 40,490,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| Máy lạnh âm trần Reetech 1.5 HP RGTV12H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 1.5 HP RGT12-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP RGTV18H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP RGT18-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP RGT18/RC18 | 18,900,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2 HP Inverter RGTV18/RCV18 | 19,700,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP RGTV24H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP RGT24-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP RGT24/RC24 | 22,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 2.5 HP Inverter RGTV24/RCV24 | 24,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 3.5 HP RGT30/RC30 | 28,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP RGTV36H-CDT-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP RGTV36H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP RGT36-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP RGT36/RC36 (3 pha) | 32,200,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP Inverter RGTV36/RCV36 | 35,700,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 4 HP Inverter RGTV36/RCV36 (3 pha) | 35,700,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5 HP RGT48/RC48 (3 pha) | 34,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5 HP Inverter RGTV48/RCV48 (3 pha) | 42,100,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5.5 HP RGTV48H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 5.5 HP RGT48-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP RGTV60H-CD-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP RGT60-CD-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP RGT60/RC60 (3 pha) | 40,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh âm trần Reetech 6.5 HP Inverter RGTV60/RCV60 (3 pha) | 44,100,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy Lạnh Âm Trần Mitsubishi Electric PL-6BAKLCM (6 HP) | 37,700,000 ₫ | Mitsubishi Electric | 02 năm cho dàn lạnh, 05 năm cho máy nén |
| Gree GKH18K3BI | 16,600,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH18K3HI | 16,800,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH24K3HI | 22,000,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH24K3BI | 22,200,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH30K3BI | Liên hệ | Gree | 03 năm cho máy, 05 năm cho máy nén bởi Gree |
| Gree GKH30K3HI | Liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH36K3HI | Liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH36K3BI | 30,100,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH42K3HI | Liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH42K3BI | 31,900,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH48K3HI | Liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH48K3BI | 35,200,000 ₫ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| Gree GKH60K3HI | Liên hệ | Gree | 03 năm bởi Gree |
| SHARP GX-A18UCW | 18,000,000 ₫ | Sharp | 1 năm |
| SHARP GX-A24UCW | 21,100,000 ₫ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A30UCW | Liên hệ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A36UCW | Liên hệ | Sharp | 2 năm |
| SHARP GX-A42UCW | Liên hệ | Sharp | 2 năm |
| LG C186PLE1 | 21,000,000 ₫ | LG | 02 năm |
| LG ATNQ18GPLE6 | 21,300,000 ₫ | LG | |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 2 HP ZTNQ18GPLA0 | 23,100,000 ₫ | LG | 12 tháng |
| LG ATNC 246 | 22,400,000 ₫ | LG | 02 năm |
| LG ATNQ24GPLE6 | 23,600,000 ₫ | LG | |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 2.5 HP ZTNQ24GPLA0 | 26,100,000 ₫ | LG | 12 tháng |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 3 HP ZTNQ30GNLE0 | 28,900,000 ₫ | LG | 12 tháng |
| LG ATNQ36GNLE6 | Liên hệ | LG | |
| LG C368NLE0 | 29,800,000 ₫ | LG | 02 năm |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 4 HP ZTNQ36GNLA0 | 34,400,000 ₫ | LG | 12 tháng |
| LG ATNQ48GMLE6 | Liên hệ | LG | |
| Máy lạnh âm trần LG Inverter 5 HP ZTNQ48GMLA0 | 38,800,000 ₫ | LG | 12 tháng |
| LG ATC488MLEO | 37,900,000 ₫ | LG | 02 Năm |
| Máy lạnh âm trần Samsung Inverter 2 HP AC052FE1DKF/EA | 21,750,000 ₫ | Samsung | 02 năm cho toàn bộ máy, 10 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Samsung 3 HP AC071JN4DEH/AF Inverter 2 chiều | 23,500,000 ₫ | Samsung | |
| Casper CC-18TL11 | 16,800,000 ₫ | Casper | |
| Casper CC-28TL22 | 22,400,000 ₫ | Casper | Bảo hành: 3 năm, máy nén 5 năm |
| Casper CC-36TL11 | Liên hệ | Casper | |
| Casper CC-50TL11 | Liên hệ | Casper | |
| Funiki CC18 | 15,600,000 ₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki CC24 | 19,400,000 ₫ | Funiki | 02 Năm |
| Funiki CC27 | 21,500,000 ₫ | Funiki | 02 Năm |
| Funiki CC36 | 26,800,000 ₫ | Funiki | 02 Năm |
| Funiki CC50 | 30,200,000 ₫ | Funiki | 02 năm |
| Sumikura APC-180 | 16,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-240 | 21,200,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-280 | 21,900,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-360 | 28,000,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-480 | Liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APC-500 | 31,300,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APC-600 | 36,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Nagakawa NT-C1836 | 14,600,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NT C2836 | 19,100,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NT-C5036 | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Midea MCD-18CRN1 | 14,700,000 ₫ | Midea | 2 năm |
| Midea MCD-28CRN1 | 19,200,000 ₫ | Midea | 2 năm |
| Midea MCD-36CRN1 | 25,300,000 ₫ | Midea | 2 năm |
| Midea MCD-50CRN1 | 28,300,000 ₫ | Midea | 2 năm |
| Yuiki YK-28MAS | 18,500,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-36MAS | 28,700,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-45MAS | 28,200,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-50MAS | 28,550,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Máy lạnh âm trần Erito 2 HP ETI-CS20CN1 | 16,450,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 3 HP ETI-CS30CN1 | 21,500,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 4 HP ETI-CS40CN1 | 27,300,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh âm trần Erito 5.5 HP ETI-CS50CN1 | 30,900,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh áp trần (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FHNQ13MV1 | 16,020,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ18MV1 | 19,950,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ50DAVMA | 26,090,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ21MV1 | 23,960,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ60DAVMA | 32,320,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ26MV1 | 27,010,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ71DAVMA | 33,430,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ30MV1 | 27,150,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ36MV1 | 30,850,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ100DAVMA | 39,350,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ42MV1 | 33,780,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ125DAVMA | 42,950,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHNQ48MV1 | 38,700,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| Daikin FHQ140DAVMA | 46,530,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block |
| TOSHIBA RAV-SE561CP | 23,100,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| TOSHIBA RAV-SE801CP-V | 27,500,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| TOSHIBA RAV-SE1001CP-V | 37,250,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| TOSHIBA RAV-SE1251CP-V | 40,500,000 ₫ | Toshiba | 1 năm |
| Reetech RU12 | 14,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2 HP RUV18H-CA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2 HP RU18-CA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2 HP RU18-BA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.0 HP RUV18H-BA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2 HP RU18/RC18 | 17,000,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RUV24H-CA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RU24-CA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RU24-BA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RUV24H-BA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 2.5 HP RU24/RC24 | 19,600,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RUV36H-BAT-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RUV36H-CA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RUV36H-CAT-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36-CA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36-CAT-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36-BAT-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RUV36H-BA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36/RC36 | 30,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 4 HP RU36/RC36 (3 pha) | 30,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5 HP RU48/RC48 (3 pha) | 34,850,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RU60/RC60 (3 pha) | 38,600,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5.5 HP RUV48H-BA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5.5 HP RUV48H-CA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5.5 HP RU48-CA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 5.5 HP RU48-BA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RUV60H-BA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RUV60H-CA-A Inverter 2 chiều | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RU60-CA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh áp trần Reetech 6.5 HP RU60-BA-A | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Sumikura APL-280 | 20,400,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-360 | 25,900,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-500 | 34,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APL-600 | 37,600,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FDBNQ09MV1 | 13,800,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ13MV1 | 16,080,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ18MV1 | 20,020,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ21MV1 | 23,960,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDMNQ26MV19 | 28,410,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ30MV1 | 29,300,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ36MV1 | 33,500,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDMNQ48MV1 | 39,480,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FDBNQ48MV1 | 39,400,000 ₫ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2 HP RRE18/RC18 | 16,000,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2 HP RREV18H-BD-BT | 16,400,000 ₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 2.5 HP RRE24/RC24 | 18,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RD24 | 21,700,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 3 HP RREV30H-BD-BT | 27,500,000 ₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 3.5 HP RRE30/RC30 | 26,500,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RD36 | 31,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 4 HP RRE36/RC36 (3 pha) | 31,700,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 4 HP RREV36H-BDT-BT | 33,100,000 ₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RD48 | 34,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 5 HP RRE48/RC48 (3 pha) | 37,800,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RD60 | 40,900,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 6.5 HP RRE60/RC60 (3 pha) | 43,300,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 10 HP RD100/RC100 (3 pha) | 68,100,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RD320 | 200,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Reetech RD200 | 143,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Reetech RD240 | 156,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 13 HP RD120/RC120 (3 pha) | 74,850,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió Reetech 16.5 HP RD160/RC160 (3 pha) | 104,400,000 ₫ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Daikin FVRN71BXV1V/RR71CBXY1V | 27,790,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVQ71CVEB | 42,800,000 ₫ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVQ100CVEB | Liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVRN100AXV1 | Liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVQ125CVEB | Liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVRN125BXV1V | Liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVGR05NV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVGR06NV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVRN140AXV1 | Liên hệ | Daikin | 01 Năm cho dàn lạnh, 04 Năm cho Block bởi Daikin Việt Nam |
| Daikin FVGR08NV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Daikin FVGR10NV1 | Liên hệ | Daikin | 01 năm cho dàn lạnh, 04 năm cho máy nén |
| Máy lạnh tủ đứng Panasonic Inverter 2 HP (2 Ngựa) S-21PB3H5 | Liên hệ | Panasonic | 12 tháng |
| Panasonic C18FFH | 18,600,000 ₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic C28FFH | 27,200,000 ₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Panasonic CS-E28NFQ | 35,000,000 ₫ | Panasonic | |
| Panasonic C45FFH | 36,700,000 ₫ | Panasonic | 01 năm bởi Panasonic Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 2 HP RF18/RC18 | Liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 2.5 HP RF24/RC24 | 19,800,000 ₫ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 3 HP RF28/RC28 | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 4 HP RF36/RC36 | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 4 HP RF36/RC36 (3 pha) | Liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 5 HP RF48/RC48 (3 pha) | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 6.5 HP RF60/RC60 (3 pha) | Liên hệ | Reetech | 02 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Máy lạnh tủ đứng Reetech 10 HP RS100/RC100 (3 pha) | Liên hệ | Reetech | 2 năm bởi Reetech Việt Nam |
| Reetech RS120 | Liên hệ | Reetech | 01 Năm |
| Reetech RS160 | Liên hệ | Reetech | 01 Năm |
| Gree GVC18AG-K1NNA5A | 17,500,000 ₫ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GVC24AG-K1NNA5A | 20,400,000 ₫ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GVC36AH-M1NNA5A | Liên hệ | Gree | 02 năm bởi Gree Việt Nam |
| Gree GVC42AH-M1NNA5A | Liên hệ | Gree | 03 năm cho máy, 05 cho máy nén bởi Gree |
| LG C246KLA0 | 22,800,000 ₫ | LG | 01 Năm |
| LG APNQ24 | 24,400,000 ₫ | LG | |
| LG C286KLA0 | 26,600,000 ₫ | LG | 01 Năm |
| LG APNQ30 | 28,000,000 ₫ | LG | |
| LG C488KLA0 | 39,200,000 ₫ | LG | 01 Năm |
| LG APNQ48 | 40,000,000 ₫ | LG | |
| LG C508TA0 | 37,800,000 ₫ | LG | 01 năm |
| LG C1008FA0 | 66,900,000 ₫ | LG | 01 Năm |
| LG APNQ100 | 76,600,000 ₫ | LG | |
| Casper FC-18TL11 | 16,100,000 ₫ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Casper FC-28TL11 | 19,100,000 ₫ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Casper FC-48TL13 | Liên hệ | Casper | 12 tháng bởi Casper |
| Funiki FC18 | 14,800,000 ₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki FC24 | 18,100,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Funiki FC25 | 18,700,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Funiki FC36 | 23,800,000 ₫ | Funiki | 02 năm |
| Funiki FC50 | 28,700,000 ₫ | Funiki | 01 Năm |
| Funiki FC100 | 56,950,000 ₫ | Funiki | 02 năm |
| Sumikura APF-210 | 16,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-240 | 18,600,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-280 | 20,100,000 ₫ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APF-360 | 24,200,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-480 | Liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| Sumikura APF-500 | 30,500,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-600 | 35,300,000 ₫ | Sumikura | 02 năm bởi Sumikura Việt Nam |
| Sumikura APF-960 | Liên hệ | Sumikura | 02 năm |
| Nagakawa NP-C28DL | 17,600,000 ₫ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NP-C50DL | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Nagakawa NP-C100DL | Liên hệ | Nagakawa | 02 năm |
| Midea MFSM-28CR | 17,900,000 ₫ | Midea | 2 năm bới Midea |
| Midea MFSM-50CR | Liên hệ | Midea | 2 năm |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1N | 3,400,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF 106S1N | 3,450,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF100S1Đ | 3,700,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 107 LÍT HCF 106S1Đ | 3,750,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PN1 | 3,950,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252L HCF-500S1PN1 | 3,950,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116S | 4,050,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 100 LÍT HCF 116P | 4,150,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162L HCF335S1PĐ1 | 4,350,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 162 LÍT HCF 336S1Đ1 | 4,400,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205L HCF-505S2PN2 | 4,500,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352L HCF-665S1PN2 | 4,650,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 245 LÍT HCF-600S2PN2 | 4,750,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166P | 4,800,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 152 LÍT HCF 166S | 4,800,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 205 LÍT HCF-505S2PĐ2 | 4,950,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 205 LÍT HCF 506S2Đ2 | 5,000,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 252 Lít HCF 500S1PĐ1 | 5,100,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 240 LÍT HCF-600S2PĐ2 | 5,200,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 161 LÍT HCF-400S2PĐ2.N | 5,250,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220S | 5,400,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 270 LÍT HCF655S2PN2 | 5,400,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG ĐỨNG HÒA PHÁT 216 LÍT HCF 220P | 5,500,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 352 LÍT HCF-665S1PĐ2 | 5,800,000 ₫ | York | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 352 LÍT HCF 666S1D2 | 5,850,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG FUNIKI 270 LÍT HCF-655S2PĐ2 | 5,900,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 273 LÍT HCF 500S1PĐG.N | 8,700,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 434 LÍT HCF-830S1PĐ2.N | 9,500,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 355 LÍT HCF 680S1PĐG.N | 10,600,000 ₫ | York | |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 543 LÍT HCF-1000S1PĐ2.N | 10,600,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 588 LÍT HCF-1100S1PĐ2.N | 11,150,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG CÁNH KÍNH HÒA PHÁT 445 LÍT HCF 800S1PĐG.N | 13,400,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 742 LÍT HCF-1300S1PĐ3.N | 14,000,000 ₫ | York | 30 tháng |
| TỦ ĐÔNG HÒA PHÁT 1066 LÍT HCF-1700S1PĐ2.N | 20,700,000 ₫ | York | 30 tháng |
| Yuiki YK-27MAD | 17,650,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Yuiki YK-45MAD | 25,800,000 ₫ | Yuiki | 02 năm bởi Yuiki |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 2 HP ETI-FS20CN1 | 15,650,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 3 HP ETI-FS30CN1 | 19,300,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy Lạnh Tủ Đứng Erito 5 HP ETI-FS50CN1 | 28,000,000 ₫ | Erito | 03 năm cho toàn bộ máy, 05 năm cho máy nén |
| Máy lạnh di động (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Máy Lạnh Di Động Gree 1 HP GPC09AK-K6NNA1A | 7,100,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Di Động Gree 1 HP GPC09AM-K6NNA1A | 7,600,000 ₫ | Gree | 3 năm cho toàn bộ máy, 5 năm cho máy nén bởi Gree Việt Nam |
| Máy Lạnh Di Động Casper 1 HP PC-09TL22 | 7,200,000 ₫ | Casper | Bảo hành 03 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Casper PC-09TL11 | 7,700,000 ₫ | Casper | Bảo hành 3 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Casper PC-12TL11 | 8,600,000 ₫ | Casper | Bảo hành 3 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Máy Lạnh Di Động Casper 1.5 HP PC-12TL22 | 8,400,000 ₫ | Casper | Bảo hành 03 năm, 1 đổi 1 trong năm đầu tiên |
| Midea MPPH-10CRN1 | 6,700,000 ₫ | Midea | 12 tháng bởi Midea Việt Nam |
| Máy lạnh Media MPPF-13CRN1 | 7,600,000 ₫ | Midea | 12 tháng bởi Midea Việt Nam |
| Điều hòa trung tâm Multi (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Dàn Nóng Điều Hòa Daikin Multi S MKC50RVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 3MKS50ESG | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 3MKS71ESG | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn Nóng Điều Hòa Daikin Multi S MKC70SVMV | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 4MKS80ESG | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Super Multi Daikin 5MKS100LSG | Liên hệ | Daikin | Máy nén 04 năm, linh kiện 01 năm bởi Daikin Việt Nam |
| Hệ thống Multi Gree | Liên hệ | Gree | |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1.8 HP AUAG14LVLA Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1.8 HP ARAG14LLLA | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1 HP AUAG09LVLA Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1 HP ARAG09LLLA | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 1.5 HP AUAG12LVLA Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 1.5 HP ARAG12LLLA | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP AOAG18LAC2 Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh Cassette âm trần máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP AUAG18LVLA Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 2 HP ARAG18LLLA | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 2.5 HP AOAG24LAT3 Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió máy lạnh Multi Fujitsu 2.5 HP ARAG24LLLA | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 3.5 HP AOAG30LAT4 Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 4 HP AOYG36LBLA5 Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Dàn nóng máy lạnh Multi Fujitsu 5 HP AOYG45LBLA6 Inverter | Liên hệ | Fujitsu | 24 tháng |
| Điều hòa trung tâm VRV (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Máy lạnh VRV/VRF | 50,000,000 ₫ | ||
| Máy lạnh Chiller | 60,000,000 ₫ | 05 năm | |
| Máy lạnh âm trần nối ống gió | 70,000,000 ₫ | ||
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió | 70,000,000 ₫ | ||
| VRV Daikin RXQ12TAYM | Liên hệ | Daikin | 12 tháng |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ6AYM (6HP) | Liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ8AYM (8HP) 1 chiều | Liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ10AYM (10HP) 1 chiều | Liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Dàn nóng điều hòa trung tâm Daikin VRV A RXQ16AYM (16HP) 1 chiều | Liên hệ | Daikin | 12 tháng bởi Daikin Việt Nam |
| Hệ thống RVF Gree | Liên hệ | Gree | |
| Hệ thống điều hòa Chiller (1004 sản phẩm) | Xem tất cả | ||
| Hệ Thống Điều Hòa Trung Tâm Chiller | Liên hệ | ||
Tư vấn Online:
Tổng đài: 0901.800.600
Điện thoại: 0901.800.400 (Mr.Thịnh)
Điện thoại: 0901.800.200 (Ms.Tiên)
Điện thoại: 0901.802.900 (Ms.Quỳnh)
(từ 8h đến 17h30 tất cả các ngày)
Giải quyết khiếu nại:
09666.77440
(hoặc gửi email về: cskh@maylanhgiagoc.vn)
Nhập số điện thoại của bạn và chúng tôi sẽ gọi lại sau 40 giây!